文法 · 助詞 — ベトナム語 (B1)
文法・助詞のベトナム語単語12語(B1)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- về — について [v e e f]
- trong suốt — の間 [t r o n g s u o o s t]
- ngoại trừ — 除いて [n g o a j i t r u w f]
- bao gồm — 含めて [b a o g o o f m]
- thay vì — 代わりに [t h a y v i f]
- chống lại — 反対して [c h o o s n g l a j i]
- trong vòng — 以内 [t r o n g v o f n g]
- không có — なしで [k h o o n g c o s]
- vượt quá — 越えて [v u w o w j t q u a s]
- hướng về — 向かって [h u w o w s n g v e e f]
- mặc dù — にもかかわらず [m a w j c d u f]
- suốt — 至る所 [s u o o s t]