概念 · 道具 & 機械 — ベトナム語 (B2)
概念・道具 & 機械のベトナム語単語19語(B2)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- công cụ — 道具 [c o o n g c u j]
- máy móc — 機械 [m a s y m o s c]
- thiết bị — 器具 [t h i e e s t b i j]
- thiết bị — 装置 [t h i e e s t b i j]
- thiết bị — 設備 [t h i e e s t b i j]
- cái đòn bẩy — てこ [c a s i d d o f n b a a r y]
- ròng rọc — 滑車 [r o f n g r o j c]
- bánh xe — 輪 [b a s n h x e]
- bánh răng — ギア [b a s n h r a w n g]
- dây đai — ベルト [d a a y d d a i]
- động cơ — エンジン [d d o o j n g c o w]
- motor — モーター [m o t o r]
- bơm — ポンプ [b o w m]
- van — バルブ [v a n]
- cảm biến — センサー [c a r m b i e e s n]
- robot — ロボット [r o b o t]
- laser — レーザー [l a s e r]
- máy phát điện — 発電機 [m a s y p h a s t d d i e e j n]
- máy biến áp — 変圧器 [m a s y b i e e s n a s p]