環境 · 動物 — ベトナム語 (A1)
環境・動物のベトナム語単語15語(A1)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- chó — 犬 [c h o s]
- con mèo — 猫 [c o n m e f o]
- chim — 鳥 [c h i m]
- cá — 魚 [c a s]
- ngựa — 馬 [n g u w j a]
- con bò — 牛 [c o n b o f]
- con lợn — 豚 [c o n l o w j n]
- con cừu — 羊 [c o n c u w f u]
- con gà — 鶏 [c o n g a f]
- con vịt — 鴨 [c o n v i j t]
- con thỏ — 兎 [c o n t h o r]
- chuột — 鼠 [c h u o o j t]
- động vật — 動物 [d d o o j n g v a a j t]
- sư tử — ライオン [s u w t u w r]
- hổ — トラ [h o o r]