環境 · 宇宙 & 地理 — ベトナム語 (B1)
環境・宇宙 & 地理のベトナム語単語14語(B1)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- hành tinh — 惑星 [h a f n h t i n h]
- ngân hà — 銀河 [n g a a n h a f]
- lục địa — 大陸 [l u j c d d i j a]
- chân trời — 地平線 [c h a a n t r o w f i]
- xích đạo — 赤道 [x i s c h d d a j o]
- khí quyển — 大気 [k h i s q u y e e r n]
- vệ tinh — 人工衛星 [v e e j t i n h]
- sông băng — 氷河 [s o o n g b a w n g]
- núi lửa — 火山 [n u s i l u w r a]
- hẻm núi — 峡谷 [h e r m n u s i]
- trọng lực — 重力 [t r o j n g l u w j c]
- sa mạc — 砂漠 [s a m a j c]
- hang động — 洞窟 [h a n g d d o o j n g]
- vách đá — 崖 [v a s c h d d a s]