基本動詞 · 精神的行動 — ベトナム語 (A2)
基本動詞・精神的行動のベトナム語単語15語(A2)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- Biết — 知る [b i e e s t]
- nghĩ — 考える [n g h i x]
- Nhớ — 覚える [n h o w s]
- quên — 忘れる [q u e e n]
- hiểu — 理解する [h i e e r u]
- tin tưởng — 信じる [t i n t u w o w r n g]
- Cảm thấy — 感じる [c a r m t h a a s y]
- thích — 好きだ [t h i s c h]
- Ghét — 嫌いだ [g h e s t]
- muốn — 欲しい [m u o o s n]
- cần — 必要だ [c a a f n]
- mong — 希望する [m o n g]
- tò mò — 気になる [t o f m o f]
- tưởng tượng — 想像する [t u w o w r n g t u w o w j n g]
- lên kế hoạch — 計画する [l e e n k e e s h o a j c h]