基本形容詞 · 評価 — ベトナム語 (B1)
基本形容詞・評価のベトナム語単語15語(B1)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- quan trọng — 重要 [q u a n t r o j n g]
- thiết yếu — 不可欠 [t h i e e s t y e e s u]
- có giá trị — 価値のある [c o s g i a s t r i j]
- cần thiết — 必要 [c a a f n t h i e e s t]
- hiệu quả — 効果的 [h i e e j u q u a r]
- tiêu cực — 否定的な [t i e e u c u w j c]
- tích cực — 肯定的な [t i s c h c u w j c]
- đa dạng — 様々な [d d a d a j n g]
- tổng quát — 一般的な [t o o r n g q u a s t]
- cụ thể — 具体的 [c u j t h e e r]
- thực tế — 実用的 [t h u w j c t e e s]
- công bằng — 公正 [c o o n g b a w f n g]
- hữu ích — 役に立つ [h u w x u i s c h]
- nghiêm trọng — 深刻な [n g h i e e m t r o j n g]
- đơn giản — 簡単な [d d o w n g i a r n]