Văn phòng phẩm · Đồ dùng học tập — Tiếng Đức (A1)
13 từ Tiếng Đức (A1) về Văn phòng phẩm · Đồ dùng học tập. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- Bleistift — bút chì
- Stift — cái bút
- Radiergummi — cục tẩy
- Lineal — cái thước kẻ
- Notizbuch — sổ tay
- Buch — Sách
- Tasche — cái túi
- Rucksack — Balo
- Spitzer — đồ gọt bút chì
- Buntstift — bút chì màu
- Schere — Kéo
- Kleber — keo dán
- Papier — Giấy