Văn phòng phẩm · Đồ dùng học tập — Tiếng Nga (A1)
13 từ Tiếng Nga (A1) về Văn phòng phẩm · Đồ dùng học tập. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- карандаш — bút chì [r f h f y l f i]
- ручка — cái bút [h e x r f]
- ластик — cục tẩy [k f c n b r]
- линейка — cái thước kẻ [k b y t q r f]
- блокнот — sổ tay [, k j r y j n]
- книга — Sách [r y b u f]
- сумка — cái túi [c e v r f]
- рюкзак — Balo [h . r p f r]
- точилка — đồ gọt bút chì [n j x b k r f]
- мелок — bút chì màu [v t k j r]
- ножницы — Kéo [y j ; y b w s]
- клей — keo dán [r k t q]
- бумага — Giấy [, e v f u f]