Bưu điện · Động từ gửi thư — Tiếng Đức (B1)
14 từ Tiếng Đức (B1) về Bưu điện · Động từ gửi thư. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- liefern — giao hàng
- erhalten — nhận
- weiterleiten — chuyển tiếp
- zurücksenden — trả lại
- verfolgen — theo dõi
- wiegen — cân
- packen — đóng gói
- versenden — vận chuyển
- unterschreiben — ký tên
- abgeben — gửi
- abholen — thu gom
- stornieren — hủy
- versiegeln — niêm phong
- versichern — bảo hiểm