Bưu điện · Động từ gửi thư — Tiếng Nhật (B1)
14 từ Tiếng Nhật (B1) về Bưu điện · Động từ gửi thư. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 届ける — giao hàng [t o d o k e r u]
- 受け取る — nhận [u k e t o r u]
- 転送 — chuyển tiếp [t e n s o u]
- 返品する — trả lại [h e n p i n s u r u]
- 追跡する — theo dõi [t s u i s e k i s u r u]
- 計量する — cân [k e i r y o u s u r u]
- 梱包する — đóng gói [k o n p o u s u r u]
- 出荷する — vận chuyển [s h u k k a s u r u]
- 署名する — ký tên [s h o m e i s u r u]
- 預ける — gửi [a z u k e r u]
- 回収する — thu gom [k a i s h u u s u r u]
- キャンセルする — hủy [k y a n s e r u s u r u]
- 封をする — niêm phong [f u u o s u r u]
- 保険をかける — bảo hiểm [h o k e n w o k a k e r u]