Ngữ pháp · Liên từ phụ — Tiếng Nhật (B1)
12 từ Tiếng Nhật (B1) về Ngữ pháp · Liên từ phụ. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- けれども — mặc dù [k e r e d o m o]
- ない限り — trừ khi [n a i k a g i r i]
- かどうか — liệu [k a d o u k a]
- 条件で — với điều kiện [j o u k e n d e]
- いつでも — bất cứ khi nào [i t s u d e m o]
- 一方で — trong khi [i p p o u d e]
- 仮に — giả sử [k a r i n i]
- するために — để mà [s u r u t a m e n i]
- 限り — miễn là [k a g i r i]
- まるで — như thể [m a r u d e]
- 万一 — phòng khi [m a n ' i c h i]
- だから — vì thế [d a k a r a]