Ngữ pháp · Đại từ — Tiếng Nhật (A1)
15 từ Tiếng Nhật (A1) về Ngữ pháp · Đại từ. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 私 — tôi [w a t a s h i]
- 君 — Bạn [k i m i]
- あなた — Bạn [a n a t a]
- 彼 — Anh ta [k a r e]
- 彼女 — cô ấy [k a n o j o]
- それ — Nó [s o r e]
- 私たち — chúng ta [w a t a s h i t a c h i]
- 彼ら — họ [k a r e r a]
- 私に — tôi [w a t a s h i n i]
- 君に — Bạn [k i m i n i]
- あなたに — Bạn [a n a t a n i]
- 彼に — Anh ta [k a r e n i]
- 彼女に — cô ấy [k a n o j o n i]
- 私たちに — chúng ta [w a t a s h i t a c h i n i]
- 彼らに — họ [k a r e r a n i]