Ngữ pháp · Đại từ — Tiếng Hàn (A1)
17 từ Tiếng Hàn (A1) về Ngữ pháp · Đại từ. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 나 — tôi [s k]
- 저 — tôi [w j]
- 너 — Bạn [s j]
- 당신 — Bạn [e k d t l s]
- 그 — Anh ta [r m]
- 그녀 — cô ấy [r m s u]
- 그것 — Nó [r m r j t]
- 우리 — chúng ta [d n f l]
- 그들 — họ [r m e m f]
- 나에게 — tôi [s k d p r p]
- 저에게 — tôi [w j d p r p]
- 너에게 — Bạn [s j d p r p]
- 당신에게 — Bạn [e k d t l s d p r p]
- 그에게 — Anh ta [r m d p r p]
- 그녀에게 — cô ấy [r m s u d p r p]
- 우리에게 — chúng ta [d n f l d p r p]
- 그들에게 — họ [r m e m f d p r p]