数学 · 基数 & 序数 — ベトナム語 (A1)
数学・基数 & 序数のベトナム語単語21語(A1)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- số không — ゼロ [s o o s k h o o n g]
- một — 一 [m o o j t]
- hai — 二 [h a i]
- ba — 三 [b a]
- Bốn — 四 [b o o s n]
- năm — 五 [n a w m]
- sáu — 六 [s a s u]
- bảy — 七 [b a r y]
- tám — 八 [t a s m]
- Chín — 九 [c h i s n]
- mười — 十 [m u w o w f i]
- Đầu tiên — 一番目 [d d a a f u t i e e n]
- thứ hai — 二番目 [t h u w s h a i]
- thứ ba — 三番目 [t h u w s b a]
- thứ tư — 四番目 [t h u w s t u w]
- thứ năm — 五番目 [t h u w s n a w m]
- thứ sáu — 六番目 [t h u w s s a s u]
- thứ bảy — 七番目 [t h u w s b a r y]
- thứ tám — 八番目 [t h u w s t a s m]
- thứ chín — 九番目 [t h u w s c h i s n]
- thứ mười — 十番目 [t h u w s m u w o w f i]