数学 · 数学演算 — ベトナム語 (B1)
数学・数学演算のベトナム語単語12語(B1)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- tính toán — 計算する [t i s n h t o a s n]
- nhân — 掛ける [n h a a n]
- chia — 割る [c h i a]
- thêm vào — 足す [t h e e m v a f o]
- trừ — 引く [t r u w f]
- ước tính — 見積もる [u w o w s c t i s n h]
- đo lường — 測定する [d d o l u w o w f n g]
- tính trung bình — 平均 [t i s n h t r u n g b i f n h]
- làm tròn — 四捨五入 [l a f m t r o f n]
- bằng — 等しい [b a w f n g]
- gấp đôi — 倍にする [g a a s p d d o o i]
- chuyển đổi — 変換する [c h u y e e r n d d o o r i]