数学 · 分数 & パーセント — ベトナム語 (B1)
数学・分数 & パーセントのベトナム語単語12語(B1)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- phân số — 分数 [p h a a n s o o s]
- số thập phân — 小数 [s o o s t h a a j p p h a a n]
- tỷ lệ phần trăm — パーセンテージ [t y r l e e j p h a a f n t r a w m]
- tỷ lệ — 比率 [t y r l e e j]
- một phần tư — 四分の一 [m o o j t p h a a f n t u w]
- trung bình — 平均 [t r u n g b i f n h]
- tổng cộng — 合計 [t o o r n g c o o j n g]
- phép tính — 計算 [p h e s p t i s n h]
- công thức — 公式 [c o o n g t h u w s c]
- phương trình — 方程式 [p h u w o w n g t r i f n h]
- một nửa — 半分 [m o o j t n u w r a]
- thương số — 商 [t h u w o w n g s o o s]