乗り物 · 陸上交通 — ベトナム語 (A1)
乗り物・陸上交通のベトナム語単語15語(A1)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- xe hơi — 車 [x e h o w i]
- xe buýt — バス [x e b u y s t]
- Taxi — タクシー [t a x i]
- xe lửa — 電車 [x e l u w r a]
- xe đạp — 自転車 [x e d d a j p]
- xe máy — オートバイ [x e m a s y]
- xe tải — トラック [x e t a r i]
- phương tiện — 乗り物 [p h u w o w n g t i e e j n]
- xe tải nhỏ — バン [x e t a r i n h o r]
- xe tay ga — スクーター [x e t a y g a]
- xe trượt tuyết — そり [x e t r u w o w j t t u y e e s t]
- toa — 客車 [t o a]
- xuồng — カヌー [x u o o f n g]
- bè — いかだ [b e f]
- trực thăng — ヘリコプター [t r u w j c t h a w n g]