乗り物 · 航空 & 海上交通 — ベトナム語 (A2)
乗り物・航空 & 海上交通のベトナム語単語12語(A2)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- máy bay — 飛行機 [m a s y b a y]
- sân bay — 空港 [s a a n b a y]
- chuyến bay — 飛行 [c h u y e e s n b a y]
- phi công — 操縦士 [p h i c o o n g]
- tàu thủy — 船 [t a f u t h u r y]
- thuyền — ボート [t h u y e e f n]
- cảng — 港 [c a r n g]
- đảo — 島 [d d a r o]
- vé — 切符 [v e s]
- du thuyền — ヨット [d u t h u y e e f n]
- thuyền buồm — 帆船 [t h u y e e f n b u o o f m]
- neo — 錨 [n e o]