運転 · 運転動詞 — ベトナム語 (A2)
運転・運転動詞のベトナム語単語15語(A2)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- lái xe — 運転する [l a s i x e]
- tăng tốc — 加速する [t a w n g t o o s c]
- phanh lại — ブレーキをかける [p h a n h l a j i]
- quẹo — 曲がる [q u e j o]
- dừng — 止まる [d u w f n g]
- khởi động — エンジンをかける [k h o w r i d d o o j n g]
- đỗ xe — 駐車する [d d o o x x e]
- thay đổi làn đường — 車線変更する [t h a y d d o o r i l a f n d d u w o w f n g]
- bấm còi — クラクションを鳴らす [b a a s m c o f i]
- bật xi nhan — ウインカーを出す [b a a j t x i n h a n]
- lùi xe — バックする [l u f i x e]
- vượt xe — 追い越す [v u w o w j t x e]
- né tránh — よける [n e s t r a s n h]
- đổ xăng — 給油する [d d o o r x a w n g]
- mở khóa — 解錠する [m o w r k h o s a]