Môi trường · Thời tiết — Tiếng Đức (A1)
15 từ Tiếng Đức (A1) về Môi trường · Thời tiết. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- Wetter — thời tiết
- Sonne — mặt trời
- Regen — cơn mưa
- Schnee — Tuyết
- Wind — gió
- Wolke — đám mây
- Himmel — Bầu trời
- Temperatur — Nhiệt độ
- Jahreszeit — mùa
- Donner — sấm
- Blitz — chớp
- Eis — băng
- Regenbogen — cầu vồng
- Hitze — nóng
- Frost — sương giá