Môi trường · Thực vật — Tiếng Đức (A1)
15 từ Tiếng Đức (A1) về Môi trường · Thực vật. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- Baum — Cây
- Blume — hoa
- Gras — Cỏ
- Blatt — lá cây
- Pflanze — thực vật
- Samen — hạt giống
- Obst — hoa quả
- Wald — rừng
- Garten — vườn
- Wurzel — rễ
- Ast — cành
- Stamm — thân
- Blumentopf — chậu
- Rebe — dây leo
- Busch — bụi cây