Môi trường · Thời tiết — Tiếng Hàn (A1)
15 từ Tiếng Hàn (A1) về Môi trường · Thời tiết. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 날씨 — thời tiết [s k f T l]
- 해 — mặt trời [g o]
- 비 — cơn mưa [q l]
- 눈 — Tuyết [s n s]
- 바람 — gió [q k f k a]
- 구름 — đám mây [r n f m a]
- 하늘 — Bầu trời [g k s m f]
- 기온 — Nhiệt độ [r l d h s]
- 계절 — mùa [r P w j f]
- 천둥 — sấm [c j s e n d]
- 번개 — chớp [q j s r o]
- 얼음 — băng [d j f d m a]
- 무지개 — cầu vồng [a n w l r o]
- 더위 — nóng [e j d n l]
- 서리 — sương giá [t j f l]