Sở thích · Âm nhạc & Nghệ thuật — Tiếng Hàn (A2)
15 từ Tiếng Hàn (A2) về Sở thích · Âm nhạc & Nghệ thuật. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 취미 — sở thích [c n l a l]
- 음악 — âm nhạc [d m a d k r]
- 미술 — mỹ thuật [a l t n f]
- 노래 — bài hát [s h f o]
- 춤 — điệu nhảy [c n a]
- 사진 — ảnh [t k w l s]
- 색깔 — màu sắc [t o r R k f]
- 피아노 — đàn piano [v l d k s h]
- 기타 — đàn ghi ta [r l x k]
- 드럼 — trống [e m f j a]
- 가수 — ca sĩ [r k t n]
- 영화 — phim [d u d g h k]
- 플루트 — sáo [v m f f n x m]
- 그림 — bản vẽ [r m f l a]
- 밴드 — ban nhạc [q o s e m]