Sở thích · Âm nhạc & Nghệ thuật — Tiếng Nhật (A2)
15 từ Tiếng Nhật (A2) về Sở thích · Âm nhạc & Nghệ thuật. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 趣味 — sở thích [s h u m i]
- 音楽 — âm nhạc [o n g a k u]
- 芸術 — mỹ thuật [g e i j u t s u]
- 歌 — bài hát [u t a]
- ダンス — điệu nhảy [d a n s u]
- 写真 — ảnh [s h a s h i n]
- 色 — màu sắc [i r o]
- ピアノ — đàn piano [p i a n o]
- ギター — đàn ghi ta [g i t a -]
- ドラム — trống [d o r a m u]
- 歌手 — ca sĩ [k a s h u]
- 映画 — phim [e i g a]
- フルート — sáo [f u r u - t o]
- デッサン — bản vẽ [d e s s a n]
- バンド — ban nhạc [b a n d o]