Thể thao · Thiết bị & Địa điểm — Tiếng Hàn (B1)
15 từ Tiếng Hàn (B1) về Thể thao · Thiết bị & Địa điểm. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 경기장 — sân vận động [r u d r l w k d]
- 코트 — sân [z h x m]
- 라켓 — vợt [f k z p t]
- 헬멧 — mũ bảo hiểm [g p f a p t]
- 장갑 — găng tay [w k d r k q]
- 유니폼 — đồng phục [d b s l v h a]
- 호루라기 — còi [g h f n f k r l]
- 네트 — lưới [s p x m]
- 수영장 — hồ bơi [t n d u d w k d]
- 체육관 — phòng tập [c p d b r r h k s]
- 트랙 — đường chạy [x m f o r]
- 경기 — trận đấu [r u d r l]
- 골대 — khung thành [r h f e o]
- 노 — mái chèo [s h]
- 링 — võ đài [f l d]