Công nghệ thông tin · Viễn thông — Tiếng Hàn (A2)
15 từ Tiếng Hàn (A2) về Công nghệ thông tin · Viễn thông. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 전화기 — điện thoại [w j s g h k r l]
- 휴대폰 — di động [g b e o v h s]
- 스마트폰 — điện thoại thông minh [t m a k x m v h s]
- 화면 — màn hình [g h k a u s]
- 배터리 — pin [q o x j f l]
- 충전기 — sạc [c n d w j s r l]
- 카드 — thẻ [z k e m]
- 신호 — tín hiệu [t l s g h]
- 네트워크 — mạng [s p x m d n j z m]
- 메시지 — tin nhắn [a p t l w l]
- 앱 — ứng dụng [d o q]
- 통화 — cuộc gọi [x h d g h k]
- 카메라 — máy ảnh [z k a p f k]
- 비밀번호 — mật khẩu [q l a l f q j s g h]
- 번호 — số [q j s g h]