Công nghệ thông tin · Viễn thông — Tiếng Nhật (A2)
15 từ Tiếng Nhật (A2) về Công nghệ thông tin · Viễn thông. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 電話 — điện thoại [d e n w a]
- 携帯 — di động [k e i t a i]
- スマホ — điện thoại thông minh [s u m a h o]
- 画面 — màn hình [g a m e n]
- 電池 — pin [d e n c h i]
- 充電器 — sạc [j u u d e n - k i]
- カード — thẻ [k a - d o]
- 信号 — tín hiệu [s h i n g o u]
- ネットワーク — mạng [n e t t o w a - k u]
- メッセージ — tin nhắn [m e s s e - j i]
- アプリ — ứng dụng [a p u r i]
- 通話 — cuộc gọi [t s u u w a]
- カメラ — máy ảnh [k a m e r a]
- パスワード — mật khẩu [p a s u w a - d o]
- 番号 — số [b a n g o u]