Giao tiếp lời nói · Biện pháp tu từ — Tiếng Hàn (C2)
19 từ Tiếng Hàn (C2) về Giao tiếp lời nói · Biện pháp tu từ. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 수사학 — hùng biện [t n t k g k r]
- 은유법 — ẩn dụ [d m s d b q j q]
- 직유법 — phép so sánh [w l r d b q j q]
- 반어법 — phép mỉa mai [q k s d j q j q]
- 풍자법 — lối châm biếm [v n d w k q j q]
- 과장법 — phép nói quá [r h k w k d q j q]
- 축소법 — phép nói giảm [c n r t h q j q]
- 두운법 — phép điệp âm đầu [e n d n s q j q]
- 모음 운율법 — phép điệp nguyên âm [a h d m a d n s d b f q j q]
- 의성어법 — phép tượng thanh [d m l t j d d j q j q]
- 의인법 — phép nhân hóa [d m l d l s q j q]
- 상징법 — phép tượng trưng [t k d w l d q j q]
- 역설법 — phép nghịch lý [d u r t j f q j q]
- 역설어법 — nghịch ngữ [d u r t j f d j q j q]
- 대조법 — phép đối lập [e o w h q j q]
- 수사적 질문 — câu hỏi tu từ [t n t k w j r w l f a n s]
- 어구전철 — chữ cái đảo [d j r n w j s c j f]
- 암시 — điển cố [d k a t l]
- 완곡어법 — lời nói giảm nói tránh [d h k s r h r d j q j q]