Môi trường · Sinh thái học — Tiếng Bồ Đào Nha (C2)
20 từ Tiếng Bồ Đào Nha (C2) về Môi trường · Sinh thái học. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Bồ Đào Nha để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- biodiversidade — đa dạng sinh học
- simbiose — cộng sinh
- mutualismo — hợp sinh cùng lợi
- comensalismo — hợp sinh một lợi
- parasitismo — ký sinh
- cadeia alimentar — chuỗi thức ăn
- rede alimentar — mạng lưới thức ăn
- habitat — môi trường sống
- niche — vị trí sinh thái
- interdependência — sự phụ thuộc lẫn nhau
- sustentabilidade — tính bền vững
- resiliência — khả năng phục hồi
- bioma — quần xã sinh vật
- nível trófico — mức dinh dưỡng
- ciclo do carbono — chu trình carbon
- ciclo do nitrogênio — chu trình nitơ
- espécie chave — loài then chốt
- sucessão — sự diễn thế
- capacidade de suporte — dung lượng chịu tải
- ecossistema — hệ sinh thái