Môi trường · Sinh thái học — Tiếng Nga (C2)
20 từ Tiếng Nga (C2) về Môi trường · Sinh thái học. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- биоразнообразие — đa dạng sinh học [, b j h f p y j j , h f p b t]
- симбиоз — cộng sinh [c b v , b j p]
- мутуализм — hợp sinh cùng lợi [v e n e f k b p v]
- комменсализм — hợp sinh một lợi [r j v v t y c f k b p v]
- паразитизм — ký sinh [g f h f p b n b p v]
- пищевая цепь — chuỗi thức ăn [g b o t d f z w t g m]
- пищевая сеть — mạng lưới thức ăn [g b o t d f z c t n m]
- среда обитания — môi trường sống [c h t l f j , b n f y b z]
- ниша — vị trí sinh thái [y b i f]
- взаимозависимость — sự phụ thuộc lẫn nhau [d p f b v j p f d b c b v j c n m]
- устойчивость — tính bền vững [e c n j q x b d j c n m]
- устойчивость — khả năng phục hồi [e c n j q x b d j c n m]
- биом — quần xã sinh vật [, b j v]
- трофический уровень — mức dinh dưỡng [n h j a b x t c r b q e h j d t y m]
- углеродный цикл — chu trình carbon [e u k t h j l y s q w b r k]
- азотный цикл — chu trình nitơ [f p j n y s q w b r k]
- ключевой вид — loài then chốt [r k . x t d j q d b l]
- сукцессия — sự diễn thế [c e r w t c c b z]
- ёмкость среды — dung lượng chịu tải
- экосистема — hệ sinh thái [' r j c b c n t v f]