Giao tiếp lời nói · Biện pháp tu từ — Tiếng Nga (C2)
19 từ Tiếng Nga (C2) về Giao tiếp lời nói · Biện pháp tu từ. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- риторика — hùng biện [h b n j h b r f]
- метафора — ẩn dụ [v t n f a j h f]
- сравнение — phép so sánh [c h f d y t y b t]
- ирония — phép mỉa mai [b h j y b z]
- сарказм — lối châm biếm [c f h r f p v]
- гипербола — phép nói quá [u b g t h , j k f]
- литота — phép nói giảm [k b n j n f]
- аллитерация — phép điệp âm đầu [f k k b n t h f w b z]
- ассонанс — phép điệp nguyên âm [f c c j y f y c]
- ономатопея — phép tượng thanh [j y j v f n j g t z]
- олицетворение — phép nhân hóa [j k b w t n d j h t y b t]
- символизм — phép tượng trưng [c b v d j k b p v]
- парадокс — phép nghịch lý [g f h f l j r c]
- оксюморон — nghịch ngữ [j r c . v j h j y]
- антитеза — phép đối lập [f y n b n t p f]
- риторический вопрос — câu hỏi tu từ [h b n j h b x t c r b q d j g h j c]
- анаграмма — chữ cái đảo [f y f u h f v v f]
- аллюзия — điển cố [f k k . p b z]
- эвфемизм — lời nói giảm nói tránh [' d a t v b p v]