Giao tiếp lời nói · Biện pháp tu từ — Tiếng Nhật (C2)
19 từ Tiếng Nhật (C2) về Giao tiếp lời nói · Biện pháp tu từ. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 修辞学 — hùng biện [s h u u j i - g a k u]
- 隠喩法 — ẩn dụ [i n ' y u h o u]
- 直喩法 — phép so sánh [c h o k u y u h o u]
- 反語法 — phép mỉa mai [h a n g o - h o u]
- 皮肉法 — lối châm biếm [h i n i k u h o u]
- 誇張法 — phép nói quá [k o c h o u - h o u]
- 控えめな表現法 — phép nói giảm [h i k a e m e n a h y o u g e n - h o u]
- 頭韻法 — phép điệp âm đầu [t o u i n h o u]
- 母音韻法 — phép điệp nguyên âm [b o i n ' i n h o u]
- 擬音法 — phép tượng thanh [g i o n - h o u]
- 擬人法 — phép nhân hóa [g i j i n - h o u]
- 象徴法 — phép tượng trưng [s h o u c h o u - h o u]
- 逆説法 — phép nghịch lý [g y a k u s e t s u h o u]
- 撞着語法 — nghịch ngữ [d o u c h a k u g o h o u]
- 対句法 — phép đối lập [t s u i k u h o u]
- 修辞疑問句 — câu hỏi tu từ [s h u u j i g i m o n - k u]
- アナグラム — chữ cái đảo [a n a g u r a m u]
- ほのめかし — điển cố [h o n o m e k a s h i]
- 婉曲法 — lời nói giảm nói tránh [e n k y o k u h o u]