Phòng ốc · Nhà bếp & Phòng tắm — Tiếng Thái (A1)
15 từ Tiếng Thái (A1) về Phòng ốc · Nhà bếp & Phòng tắm. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Thái để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Thai
- ครัว — phòng bếp
- ตู้เย็น — tủ lạnh
- อ่างล้างจาน — bồn rửa
- เตา — cái lò
- เตาอบ — lò nướng
- ไมโครเวฟ — Lò vi sóng
- ตู้ — cái tủ
- ห้องน้ำ — phòng tắm [s h v ' o h e]
- ห้องน้ำ — nhà vệ sinh [s h v ' o h e]
- อาบน้ำ — vòi sen [v k [ o h e]
- อ่างอาบน้ำ — bồn tắm [v j k ' v k [ o h e]
- กระจกเงา — Gương
- ผ้าขนหนู — khăn tắm
- ก๊อกน้ำ — vòi nước [d U v d o h e]
- ฟองน้ำ — miếng bọt biển [a v ' o h e]