Thói quen hàng ngày · Buổi sáng & Buổi tối — Tiếng Thái (A1)
15 từ Tiếng Thái (A1) về Thói quen hàng ngày · Buổi sáng & Buổi tối. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Thái để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Thai
- เช้า — buổi sáng
- อาหารเช้า — bữa sáng
- อาหารกลางวัน — Bữa trưa [v k s k i d ] k ' ; y o]
- อาหารเย็น — bữa tối [v k s k i g p H o]
- ตอนเย็น — buổi tối
- กลางคืน — đêm
- ตื่น — thức dậy
- ลุกขึ้น — thức dậy
- ล้างหน้า — Rửa mặt [] h k ' s o h k]
- แปรงฟัน — đánh răng [c x i ' a y o]
- อาบน้ำ — vòi sen [v k [ o h e]
- นอน — ngủ [o v o]
- เวลานอน — giờ đi ngủ [g ; ] k o v o]
- กิจวัตรประจำวัน — thói quen hằng ngày
- พระอาทิตย์ขึ้น — bình minh