Phòng ốc · Nhà bếp & Phòng tắm — Tiếng Nhật (A1)
15 từ Tiếng Nhật (A1) về Phòng ốc · Nhà bếp & Phòng tắm. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 台所 — phòng bếp [d a i d o k o r o]
- 冷蔵庫 — tủ lạnh [r e i z o u k o]
- シンク — bồn rửa [s h i n k u]
- コンロ — cái lò [k o n r o]
- オーブン — lò nướng [o - b u n]
- 電子レンジ — Lò vi sóng [d e n j i r e n j i]
- 食器棚 — cái tủ [s h o k k i t a n a]
- 浴室 — phòng tắm [y o k u s h i t s u]
- トイレ — nhà vệ sinh [t o i r e]
- シャワー — vòi sen [s h a w a -]
- 浴槽 — bồn tắm [y o k u s o u]
- 鏡 — Gương [k a g a m i]
- タオル — khăn tắm [t a o r u]
- 蛇口 — vòi nước [j a g u c h i]
- スポンジ — miếng bọt biển [s u p o n j i]