アクセサリー · 靴 & 靴下 — ベトナム語 (A1)
アクセサリー・靴 & 靴下のベトナム語単語15語(A1)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- giày — 靴 [g i a f y]
- giày thể thao — スニーカー [g i a f y t h e e r t h a o]
- dép — サンダル [d e s p]
- bốt — ブーツ [b o o s t]
- dép đi trong nhà — スリッパ [d e s p d d i t r o n g n h a f]
- tất — 靴下 [t a a s t]
- Vớ — ストッキング [v o w s]
- Găng tay — 手袋 [g a w n g t a y]
- mũ — 帽子 [m u x]
- mũ lưỡi trai — キャップ [m u x l u w o w x i t r a i]
- khăn quàng cổ — スカーフ [k h a w n q u a f n g c o o r]
- thắt lưng — ベルト [t h a w s t l u w n g]
- đồng hồ — 時計 [d d o o f n g h o o f]
- Kính — メガネ [k i s n h]
- kính râm — サングラス [k i s n h r a a m]