ファッション · フィット & スタイル — ベトナム語 (B2)
ファッション・フィット & スタイルのベトナム語単語18語(B2)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- chặt — タイトな [c h a w j t]
- rộng — ルーズな [r o o j n g]
- ôm sát — フィットした [o o m s a s t]
- quá khổ — オーバーサイズ [q u a s k h o o r]
- ôm — スリムな [o o m]
- rộng — バギーな [r o o j n g]
- ôm sát — スキニーな [o o m s a s t]
- thường — レギュラー [t h u w o w f n g]
- thẳng — ストレートな [t h a w r n g]
- xòe — フレアな [x o f e]
- cạp cao — ハイウエスト [c a j p c a o]
- cạp thấp — ローライズ [c a j p t h a a s p]
- thường ngày — カジュアル [t h u w o w f n g n g a f y]
- chính thức — フォーマル [c h i s n h t h u w s c]
- thanh lịch — エレガント [t h a n h l i j c h]
- thời thượng — トレンディ [t h o w f i t h u w o w j n g]
- cổ điển — クラシック [c o o r d d i e e r n]
- cổ điển — ヴィンテージ [c o o r d d i e e r n]