アクセサリー · 帽子 & ネックウェア — ベトナム語 (A2)
アクセサリー・帽子 & ネックウェアのベトナム語単語13語(A2)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- mũ — 帽子 [m u x]
- mũ lưỡi trai — キャップ [m u x l u w o w x i t r a i]
- mũ len — ニット帽 [m u x l e n]
- mũ nồi — ベレー帽 [m u x n o o f i]
- khăn quàng cổ — スカーフ [k h a w n q u a f n g c o o r]
- khăn quàng cổ — マフラー [k h a w n q u a f n g c o o r]
- khăn choàng — ショール [k h a w n c h o a f n g]
- khăn xếp — ターバン [k h a w n x e e s p]
- băng đô — ヘアバンド [b a w n g d d o o]
- Bịt tai — イヤーマフ [b i j t t a i]
- mạng che mặt — ベール [m a j n g c h e m a w j t]
- vòng cổ — チョーカー [v o f n g c o o r]
- tóc giả — かつら [t o s c g i a r]