美容 · 着用 & スタイリング — ベトナム語 (A2)
美容・着用 & スタイリングのベトナム語単語15語(A2)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- mặc — 着る [m a w j c]
- Mặc — 着る [m a w j c]
- Cởi — 脱ぐ [c o w r i]
- Thử mặc — 試着する [t h u w r m a w j c]
- phù hợp — 合う [p h u f h o w j p]
- Cài cúc áo — ボタンをかける [c a f i c u s c a s o]
- Mở nút — ボタンを外す [m o w r n u s t]
- kéo khóa lên — ジッパーを上げる [k e s o k h o s a l e e n]
- kéo khóa xuống — ジッパーを下げる [k e s o k h o s a x u o o s n g]
- buộc — 結ぶ [b u o o j c]
- Cởi dây — 解く [c o w r i d a a y]
- chải tóc — 梳かす [c h a r i t o s c]
- Tạo hình — スタイリングする [t a j o h i f n h]
- thoa — 塗る [t h o a]
- Tẩy trang — 落とす [t a a r y t r a n g]