部屋 · リビング — ベトナム語 (A1)
部屋・リビングのベトナム語単語15語(A1)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- ghế sofa — ソファ [g h e e s s o f a]
- bàn — テーブル [b a f n]
- ghế — 椅子 [g h e e s]
- tivi — テレビ [t i v i]
- điều khiển từ xa — リモコン [d d i e e f u k h i e e r n t u w f x a]
- giá sách — 本棚 [g i a s s a s c h]
- đèn bàn — スタンド [d d e f n b a f n]
- thảm — ラグ [t h a r m]
- tấm màn — カーテン [t a a s m m a f n]
- đồng hồ — 時計 [d d o o f n g h o o f]
- phòng khách — リビング [p h o f n g k h a s c h]
- lò sưởi — 暖炉 [l o f s u w o w r i]
- bức tranh — 絵 [b u w s c t r a n h]
- loa — スピーカー [l o a]
- nến — ろうそく [n e e s n]