日課 · リラクゼーション & 習慣 — ベトナム語 (A2)
日課・リラクゼーション & 習慣のベトナム語単語12語(A2)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- nghỉ ngơi — 休憩 [n g h i r n g o w i]
- nghỉ giải lao — 休憩時間 [n g h i r g i a r i l a o]
- giấc ngủ trưa — 昼寝 [g i a a s c n g u r t r u w a]
- giấc ngủ — 睡眠 [g i a a s c n g u r]
- thói quen — 習慣 [t h o s i q u e n]
- thói quen hàng ngày — 日常 [t h o s i q u e n h a f n g n g a f y]
- sự thư giãn — リラックス [s u w j t h u w g i a x n]
- sở thích — 愛好 [s o w r t h i s c h]
- đọc sách — 読書 [d d o j c s a s c h]
- âm nhạc — 音楽 [a a m n h a j c]
- tắm — 入浴 [t a w s m]
- trò chơi — ゲーム [t r o f c h o w i]