住居 · 住宅の種類 — ベトナム語 (A2)
住居・住宅の種類のベトナム語単語15語(A2)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- nhà — 家 [n h a f]
- nhà mình — 自宅 [n h a f m i f n h]
- căn hộ — マンション [c a w n h o o j]
- nhà tầng — アパート [n h a f t a a f n g]
- phòng studio — ワンルーム [p h o f n g s t u d i o]
- biệt thự — 別荘 [b i e e j t t h u w j]
- nhà tranh — コテージ [n h a f t r a n h]
- tòa nhà — 建物 [t o f a n h a f]
- khách sạn — ホテル [k h a s c h s a j n]
- lều — テント [l e e f u]
- lâu đài — 城 [l a a u d d a f i]
- nông trại — 農場 [n o o n g t r a j i]
- ký túc xá — 寮 [k y s t u s c x a s]
- nhà liền kề — タウンハウス [n h a f l i e e f n k e e f]
- nhà tuyết — イグルー [n h a f t u y e e s t]