住居 · 家の構造 — ベトナム語 (B1)
住居・家の構造のベトナム語単語14語(B1)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- trần nhà — 天井 [t r a a f n n h a f]
- tầng hầm — 地下 [t a a f n g h a a f m]
- ban công — バルコニー [b a n c o o n g]
- cầu thang — 階段 [c a a f u t h a n g]
- hành lang — 廊下 [h a f n h l a n g]
- ống khói — 煙突 [o o s n g k h o s i]
- lối vào — 玄関 [l o o s i v a f o]
- hàng rào — フェンス [h a f n g r a f o]
- nhà để xe — ガレージ [n h a f d d e e r x e]
- mái nhà — 屋根 [m a s i n h a f]
- nền móng — 基礎 [n e e f n m o s n g]
- tường — 壁 [t u w o w f n g]
- cột — 柱 [c o o j t]
- gác mái — 屋根裏 [g a s c m a s i]