宇宙 · 場所 & 方向 — ベトナム語 (A1)
宇宙・場所 & 方向のベトナム語単語20語(A1)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- địa điểm — 場所 [d d i j a d d i e e r m]
- nhà — 家 [n h a f]
- Trường học — 学校 [t r u w o w f n g h o j c]
- Phòng — 部屋 [p h o f n g]
- phòng bếp — 台所 [p h o f n g b e e s p]
- phòng tắm — トイレ [p h o f n g t a w s m]
- phòng ngủ — 寝室 [p h o f n g n g u r]
- công viên — 公園 [c o o n g v i e e n]
- cửa hàng — お店 [c u w r a h a f n g]
- Bệnh viện — 病院 [b e e j n h v i e e j n]
- Đằng trước — 前 [d d a w f n g t r u w o w s c]
- phía sau — 後ろ [p h i s a s a u]
- bên trái — 左 [b e e n t r a s i]
- Phải — 右 [p h a r i]
- trong — 中 [t r o n g]
- Ngoài — 外 [n g o a f i]
- bên trên — 上 [b e e n t r e e n]
- dưới — 下 [d u w o w s i]
- gần đó — 近く [g a a f n d d o s]
- Xa — 遠い [x a]