時間 · 頻度 — ベトナム語 (A2)
時間・頻度のベトナム語単語14語(A2)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- luôn luôn — いつも [l u o o n l u o o n]
- thường — たいてい [t h u w o w f n g]
- thường — よく [t h u w o w f n g]
- thỉnh thoảng — 時々 [t h i r n h t h o a r n g]
- hiếm khi — めったに [h i e e s m k h i]
- không bao giờ — 決して [k h o o n g b a o g i o w f]
- lại — もう一度 [l a j i]
- một lần — 一回 [m o o j t l a a f n]
- hai lần — 二回 [h a i l a a f n]
- hằng ngày — 毎日 [h a w f n g n g a f y]
- hằng tuần — 毎週 [h a w f n g t u a a f n]
- hằng tháng — 毎月 [h a w f n g t h a s n g]
- đều đặn — 定期的に [d d e e f u d d a w j n]
- liên tục — 絶えず [l i e e n t u j c]