時間 · 過去 & 未来 — ベトナム語 (A2)
時間・過去 & 未来のベトナム語単語11語(A2)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- quá khứ — 過去 [q u a s k h u w s]
- hiện tại — 現在 [h i e e j n t a j i]
- tương lai — 未来 [t u w o w n g l a i]
- hôm qua — 昨日 [h o o m q u a]
- hôm nay — 今日 [h o o m n a y]
- ngày mai — 明日 [n g a f y m a i]
- buổi sáng — 朝 [b u o o r i s a s n g]
- buổi chiều — 午後 [b u o o r i c h i e e f u]
- buổi tối — 晩 [b u o o r i t o o s i]
- đêm — 夜 [d d e e m]
- ngày — 日付 [n g a f y]