宇宙 · 図形 & 幾何学 — ベトナム語 (A2)
宇宙・図形 & 幾何学のベトナム語単語12語(A2)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- hình tròn — 円 [h i f n h t r o f n]
- hình vuông — 正方形 [h i f n h v u o o n g]
- hình tam giác — 三角形 [h i f n h t a m g i a s c]
- hình chữ nhật — 長方形 [h i f n h c h u w x n h a a j t]
- hình sao — 星 [h i f n h s a o]
- hình tim — ハート [h i f n h t i m]
- đường thẳng — 線 [d d u w o w f n g t h a w r n g]
- điểm — 点 [d d i e e r m]
- cạnh — 辺 [c a j n h]
- góc — 角 [g o s c]
- hình chữ thập — 十字 [h i f n h c h u w x t h a a j p]
- hình thoi — ひし形 [h i f n h t h o i]