Thể thao · Thiết bị & Địa điểm — Tiếng Đức (B1)
15 từ Tiếng Đức (B1) về Thể thao · Thiết bị & Địa điểm. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- Stadion — sân vận động
- Platz — sân
- Schläger — vợt
- Helm — mũ bảo hiểm
- Handschuhe — găng tay
- Uniform — đồng phục
- Pfeife — còi
- Netz — lưới
- Pool — hồ bơi
- Turnhalle — phòng tập
- Bahn — đường chạy
- Spiel — trận đấu
- Tor — khung thành
- Paddel — mái chèo
- Ring — võ đài