Thể thao · Thiết bị & Địa điểm — Tiếng Nhật (B1)
15 từ Tiếng Nhật (B1) về Thể thao · Thiết bị & Địa điểm. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- スタジアム — sân vận động [s u t a j i a m u]
- コート — sân [k o - t o]
- ラケット — vợt [r a k e t t o]
- ヘルメット — mũ bảo hiểm [h e r u m e t t o]
- グローブ — găng tay [g u r o - b u]
- ユニフォーム — đồng phục [y u n i f o - m u]
- ホイッスル — còi [h o i s s u r u]
- ネット — lưới [n e t t o]
- プール — hồ bơi [p u - r u]
- ジム — phòng tập [j i m u]
- トラック — đường chạy [t o r a k k u]
- 試合 — trận đấu [s h i a i]
- ゴール — khung thành [g o - r u]
- パドル — mái chèo [p a d o r u]
- リング — võ đài [r i n g u]