Thể thao · Thiết bị & Địa điểm — Tiếng Thái (B1)
15 từ Tiếng Thái (B1) về Thể thao · Thiết bị & Địa điểm. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Thái để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Thai
- สนามกีฬา — sân vận động [l o k , d u . k]
- สนาม — sân [l o k ,]
- ไม้แร็กเกต — vợt
- หมวกกันน็อก — mũ bảo hiểm [s , ; d d y o o H v d]
- ถุงมือ — găng tay
- เครื่องแบบ — đồng phục
- นกหวีด — còi [o d s ; u f]
- ตาข่าย — lưới
- สระว่ายน้ำ — hồ bơi [l i t ; j k p o h e]
- โรงยิม — phòng tập [F i ' p b ,]
- ลู่วิ่ง — đường chạy
- การแข่งขัน — trận đấu
- ประตู — khung thành
- ไม้พาย — mái chèo [w , h r k p]
- เวทีมวย — võ đài [g ; m u , ; p]